Van điều khiển ARI Armaturen
ARI Armaturen là thương hiệu van công nghiệp của Đức, nổi bật với danh mục sản phẩm phục vụ bốn chức năng chính: điều khiển, đóng ngắt, bảo vệ an toàn và xả nước ngưng.
Hãng được thành lập năm 1950 và hiện phát triển nhiều dòng van cũng như giải pháp hệ thống cho thị trường công nghiệp trên toàn cầu.
ARI Armaturen Việt Nam cung cấp sản phẩm phù hợp cho nhiều hệ thống như lò hơi, đường ống hơi, HVAC
Nhà máy hóa chất, năng lượng, thực phẩm, hệ thống nước nóng và các dây chuyền sản xuất sử dụng lưu chất lỏng hoặc khí.
Danh mục hiện tại của hãng có hơn 20.000 sản phẩm với hơn 200.000 biến thể, tạo điều kiện lựa chọn van theo áp suất, nhiệt độ, vật liệu, kích thước và điều kiện vận hành thực tế.
Điểm đáng chú ý của ARI là khả năng cung cấp nhiều nhóm thiết bị trong cùng một hệ thống.
Thay vì chỉ sản xuất một loại van, hãng phát triển đồng bộ từ van điều khiển ARI, van cầu ARI, van bướm ARI
Van an toàn ARI, van giảm áp ARI đến bẫy hơi ARI và các hệ thống thu hồi nước ngưng, trao đổi nhiệt, giảm áp.
Điều này đặc biệt hữu ích đối với các dự án lò hơi và hệ thống nhiệt cần nhiều loại van phối hợp với nhau.
Các sản phẩm của ARI Armaturen cung cấp bao gồm:
Van điều khiển ARI Armaturen
Van điều khiển ARI Armaturen là thiết bị được lắp đặt trên đường ống nhằm thay đổi tiết diện dòng chảy theo tín hiệu điều khiển.
Khác với van đóng mở thông thường chỉ hoạt động ở hai trạng thái ON/OFF, control valve ARI có khả năng thay đổi độ mở liên tục để duy trì một đại lượng công nghệ tại giá trị yêu cầu.
Tùy từng hệ thống, van có thể tham gia kiểm soát:
Lưu lượng môi chất
Áp suất đường ống
Nhiệt độ quá trình
Mức chất lỏng
Công suất trao đổi nhiệt
Lượng hơi cấp vào thiết bị
Trong một vòng điều khiển tự động, cảm biến đo giá trị thực tế và truyền tín hiệu về bộ điều khiển.
Bộ điều khiển so sánh giá trị đo với điểm đặt, sau đó gửi lệnh tới actuator của van điều khiển ARI.
Bộ truyền động thay đổi vị trí trục và plug van, từ đó điều chỉnh lượng môi chất đi qua.
Cấu hình thực tế của van có thể khác nhau tùy series ARI-STEVI, DN, PN, vật liệu, trim, actuator và điều kiện vận hành.
Tuy nhiên, một cụm van điều khiển ARI Armaturen thường được hình thành từ các thành phần chính dưới đây.
Cấu tạo chi tiết Van điều khiển ARI Armaturen:
Thân van – Valve body
Thân van là kết cấu chịu lực chính và đồng thời tạo đường dẫn cho môi chất đi qua van. Bên trong thân được thiết kế vùng dòng chảy để đưa lưu chất qua khu vực seat và plug trước khi đi ra cửa xả.
Tùy phiên bản, vật liệu thân van được lựa chọn theo áp suất, nhiệt độ và loại môi chất sử dụng.
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng khi Van điều khiển ARI Armaturen được lắp trên đường hơi nóng, nước nóng hoặc hệ thống nhiệt công nghiệp.
Thân van cũng chứa các bộ phận trim quan trọng nên độ chính xác của bề mặt lắp ghép ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đóng kín và đặc tính điều tiết của van.
Nắp van – Bonnet
Bonnet được lắp phía trên thân van, tạo thành khu vực dẫn hướng cho stem và bố trí hệ thống làm kín ty van.
Kết cấu bonnet phải vừa đảm bảo độ kín vừa cho phép stem chuyển động ổn định trong quá trình actuator liên tục thay đổi vị trí.
Ở các ứng dụng nhiệt độ cao, thiết kế khu vực bonnet và packing càng quan trọng vì nhiệt từ môi chất có thể ảnh hưởng đến vật liệu làm kín và các thành phần phía trên van.
Bonnet còn giúp thuận tiện hơn trong quá trình tháo kiểm tra trim, packing hoặc các bộ phận bên trong khi tiến hành bảo trì.
Đĩa điều tiết – Plug
Plug là một trong những bộ phận quan trọng nhất quyết định khả năng điều tiết của Van điều khiển ARI Armaturen. Plug chuyển động lên xuống theo stem và thay đổi khoảng hở giữa chính nó với valve seat.
Khi plug tiến gần seat, tiết diện dòng chảy giảm và lưu lượng đi qua van giảm theo. Khi plug được nâng lên, tiết diện mở lớn hơn, cho phép lượng môi chất đi qua tăng lên.
Hình dạng plug và cấu hình trim được lựa chọn để tạo ra đặc tính lưu lượng phù hợp với từng ứng dụng.
Vì vậy, hai van có cùng DN nhưng sử dụng trim hoặc Kvs khác nhau không nhất thiết có khả năng điều khiển giống nhau.
Đế van – Valve seat
Valve seat tạo bề mặt tiếp xúc với plug khi van tiến về vị trí đóng. Đây là khu vực thường xuyên chịu tác động của dòng lưu chất, chênh lệch áp suất và nhiệt độ.
Độ chính xác giữa seat và plug ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ rò rỉ khi van đóng. Đối với hệ thống hơi hoặc quá trình cần kiểm soát chặt, tình trạng mài mòn của seat có thể làm giảm đáng kể hiệu quả vận hành.
Seat cùng plug thường được xem là những thành phần quan trọng của valve trim và cần được lựa chọn theo điều kiện làm việc thực tế.
Ty van – Valve stem
Ty van đóng vai trò liên kết giữa bộ truyền động và plug. Chuyển động sinh ra từ actuator được truyền qua stem để đưa plug đến vị trí cần thiết.
Trong quá trình điều khiển, stem phải di chuyển ổn định và hạn chế độ lệch nhằm duy trì quan hệ chính xác giữa tín hiệu điều khiển và độ mở của van.
Do làm việc liên tục, bề mặt stem cũng phải tương thích với hệ thống packing nhằm hạn chế ma sát quá lớn nhưng vẫn đảm bảo khả năng làm kín.
Bộ làm kín ty van – Packing
Tại vị trí stem đi xuyên qua bonnet cần có packing để hạn chế môi chất rò rỉ ra môi trường bên ngoài. Packing phải vừa ôm kín stem vừa cho phép stem chuyển động trong suốt chu kỳ đóng mở.
Đây là bộ phận cần được chú ý khi van vận hành lâu dài ở nhiệt độ và áp suất cao. Packing bị xuống cấp có thể xuất hiện hiện tượng rò rỉ quanh ty van.
Khi bảo dưỡng Van điều khiển ARI Armaturen, khu vực packing vì vậy là một trong những vị trí nên được kiểm tra định kỳ.
Bộ truyền động – Actuator
Nếu valve body là phần trực tiếp kiểm soát dòng chảy thì actuator chính là nguồn tạo lực để thay đổi vị trí van.
Tùy cấu hình hệ thống, Van điều khiển ARI Armaturen có thể kết hợp với bộ truyền động khí nén hoặc bộ truyền động điện.
Actuator nhận lệnh từ hệ thống điều khiển và tạo chuyển động tác động lên stem.
Ví dụ, khi hệ thống yêu cầu tăng lượng hơi cấp cho bộ trao đổi nhiệt, actuator có thể đưa plug đến vị trí mở lớn hơn. Khi nhiệt độ đạt giá trị đặt, van được điều chỉnh trở lại để giảm lưu lượng hơi.
Việc lựa chọn actuator phải căn cứ vào lực đóng mở, hành trình van, nguồn cấp, tốc độ hoạt động và yêu cầu an toàn của hệ thống.
Positioner – Bộ định vị van
Trong các hệ thống điều khiển tự động, positioner được sử dụng để đảm bảo vị trí thực tế của van tương ứng với tín hiệu điều khiển yêu cầu.
Ví dụ, hệ thống điều khiển gửi yêu cầu van mở đến một mức nhất định, positioner sẽ hỗ trợ điều chỉnh actuator cho đến khi stem đạt đúng vị trí tương ứng. Điều này giúp cải thiện khả năng đáp ứng của cụm van trong các vòng điều khiển nhiệt độ, áp suất hoặc lưu lượng.
Positioner đặc biệt hữu ích với những quá trình yêu cầu van thay đổi vị trí liên tục và cần độ lặp lại tốt.
Lò xo và cơ cấu an toàn của actuator
Ở một số cấu hình actuator khí nén, hệ thống lò xo được sử dụng để đưa van về trạng thái xác định khi mất nguồn khí điều khiển.
Tùy yêu cầu công nghệ, cụm van có thể được thiết kế theo nguyên tắc fail-close hoặc fail-open.
Chẳng hạn, trên một số đường cấp hơi gia nhiệt, thiết kế hệ thống có thể yêu cầu van đóng khi mất khí để hạn chế tiếp tục cấp nhiệt ngoài kiểm soát.
Trạng thái an toàn phải được xác định từ yêu cầu của toàn bộ quá trình chứ không nên lựa chọn riêng theo van.
Van giảm áp ARI Armaturen
Trong một nhà máy sử dụng hơi, áp suất không phải lúc nào cũng được giữ giống nhau trên toàn bộ mạng đường ống.
Hơi có thể được truyền từ khu vực lò hơi ở áp suất cao, sau đó phân phối đến từng dây chuyền với những mức áp suất khác nhau.
Chính tại điểm chuyển đổi này, van giảm áp ARI Armaturen đóng vai trò tạo ra một cấp áp suất phù hợp với thiết bị sử dụng phía sau.
Van giảm áp ARI Armaturen là giải pháp đáng chú ý cho các hệ thống cần chuyển đổi
từ nguồn áp suất cao sang một cấp áp suất thấp hơn và duy trì tương đối ổn định khi nhu cầu sử dụng thay đổi.
Dòng ARI PREDU sử dụng nguyên lý tự vận hành, đặc biệt phù hợp với nhiều trạm hơi, hệ thống gia nhiệt, thiết bị trao đổi nhiệt và dây chuyền sản xuất.
Giá trị của van giảm áp ARI Armaturen không chỉ nằm ở việc “giảm từ áp cao xuống áp thấp”.
Vai trò quan trọng hơn là tách mạng hơi thành những vùng áp suất phù hợp với từng nhiệm vụ sản xuất.
Van cầu ARI Armaturen
Van cầu ARI Armaturen có cấu tạo dòng chảy khác với van cổng hoặc van bướm.
Bên trong thân van, môi chất đi qua khu vực seat và được đóng/mở bởi disc hoặc plug di chuyển theo phương của trục van.
Khi tay quay được xoay, chuyển động quay được cơ cấu ren biến đổi thành chuyển động tuyến tính của trục.
Đĩa van tiến xuống seat để đóng dòng hoặc dịch chuyển lên trên để tạo đường cho môi chất đi qua.
Thiết kế này đặc biệt phù hợp với những vị trí cần khả năng đóng ngắt ổn định và kiểm soát tốt khu vực làm kín.
Trong hệ thống hơi, van cầu ARI thường được bố trí trước hoặc sau các thiết bị quan trọng để người vận hành có thể cô lập từng khu vực khi cần bảo trì.
Bộ truyền động ARI Armaturen
Bộ truyền động ARI Armaturen chính là thành phần biến tín hiệu điều khiển thành chuyển động cơ học để vận hành van
Giúp các quá trình vốn phải thao tác thủ công trở thành một phần của hệ thống tự động hóa nhà máy.
Bộ truyền động sử dụng nguồn điện để tạo chuyển động vận hành van.
Bên trong bộ truyền động, motor điện tạo chuyển động quay. Hệ thống bánh răng và cơ cấu truyền lực chuyển đổi chuyển động này thành mô-men hoặc lực tuyến tính phù hợp với loại van.
Đối với van điều khiển dạng globe như STEVI, actuator phải tạo ra chuyển động tuyến tính để dịch chuyển stem và plug.
Một lợi thế của actuator điện là hệ thống không nhất thiết phải có mạng khí nén riêng.
Vì vậy giải pháp này phù hợp với nhiều hệ thống HVAC, utility, nước nóng và dây chuyền tự động hóa sử dụng tín hiệu điện.
Các model được dùng phổ biến tại ARI Armaturen chính Hãng:
|
Dòng sản phẩm |
Model |
Ứng dụng cụ thể |
|---|---|---|
|
Van điều khiển |
STEVI Pro 422 |
Điều chỉnh lưu lượng hơi, nước nóng và lưu chất trong dây chuyền công nghiệp; sử dụng tại hệ thống trao đổi nhiệt và utility |
|
Van điều khiển |
STEVI Pro 462 |
Kiểm soát lưu lượng và áp suất trong hệ thống hơi, nước công nghiệp và các quá trình nhiệt |
|
Van điều khiển |
STEVI Pro 470 |
Ứng dụng điều khiển hơi và lưu chất trong điều kiện khắt khe; phù hợp hệ thống năng lượng và process có nhiệt độ/áp suất cao |
|
Van điều khiển |
STEVI Pro 471 |
Điều tiết lưu lượng trong nhà máy hóa chất, năng lượng, hệ thống hơi và các vòng điều khiển công nghiệp |
|
Van điều khiển |
STEVI Vario 448 |
Điều khiển nước, hơi và môi chất trong HVAC, heat exchanger và hệ thống gia nhiệt |
|
Van giảm áp |
PREDU 702 |
Phiên bản PREDU được ARI liệt kê cho nhiều cấp PN/Class; sử dụng trong các hệ thống giảm áp phù hợp |
|
Van giảm áp |
PREDU 705 |
Phiên bản vật liệu/cấu hình khác của PREDU cho các yêu cầu process tương ứng |
|
Van giảm áp |
PREDU 701 ANSI |
Hệ thống đường ống sử dụng tiêu chuẩn ANSI/Class |
|
Van giảm áp |
PREDU 702 ANSI |
Trạm giảm áp và hệ thống công nghiệp theo tiêu chuẩn ANSI |
|
Van giảm áp |
PREDU 705 ANSI |
Ứng dụng giảm áp trên hệ thống ANSI với cấu hình vật liệu phù hợp |
|
Van cầu |
FABA Supra I |
Ứng dụng công nghiệp yêu cầu làm kín stem tốt và điều kiện làm việc cao hơn theo cấu hình |
|
Van cầu |
FABA Supra C |
Đường hơi, process và các ứng dụng công nghiệp tương ứng |
|
Van cầu |
FABA Supra PN63 |
Hệ thống hơi và lưu chất áp suất trung bình |
|
Van cầu |
FABA Supra PN100 |
Nhà máy năng lượng, hệ thống hơi và process áp suất cao hơn |
|
Van cầu |
FABA Supra PN160 |
Các hệ thống công nghiệp khắt khe, steam/process line áp suất cao theo giới hạn cấu hình |
|
Bộ truyền động |
ARI-PREMIO |
Vận hành van điều khiển và các van ARI tương thích bằng nguồn điện |
|
Bộ truyền động |
ARI-PREMIO Plus 2G |
Điều khiển tuyến tính van STEVI; phù hợp hệ thống PLC/DCS và vòng điều khiển tự động |
|
Bộ truyền động |
PREMIO Plus 2G – 3-point |
Điều khiển van bằng tín hiệu 3 điểm |
|
Bộ truyền động |
PREMIO Plus 2G – 4–20 mA |
Điều chỉnh chính xác độ mở van theo tín hiệu analog |
|
Bộ truyền động |
PREMIO Plus 2G – 0–10 V |
HVAC, heat exchanger và các hệ thống automation sử dụng tín hiệu điện áp |
Thông tin liên hệ đặt hàng Van điều khiển ARI Armaturen:
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 331/70/36J Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam
Liên hệ: Hương Anh (0902.814.977)
Skype: sale5-0902.814.977
Mail: sales5@hoangthienphat.com
Website: https://dailyphanphoivietnam.com/
Website: https://dailyphanphoihtp.com/
Ngoài ra Hoàng Thiên Phát còn cung cấp một số sản phẩm:
IFM Việt Nam, ARI Việt Nam, Aris Viet Nam, Enerdis Việt Nam, IFM Việt Nam
BEI Encoder Việt Nam, EIKO SOKKI Việt Nam, ElectroCraft Việt Nam, Motovario Việt Nam
Pepperl Fuchs Việt Nam, Itelcond Capacitor Việt Nam, Detcon Việt Nam
Oldhamgas Việt Nam, Gmiuk Việt Nam, KSR Kubler Việt Nam, Harowe Việt Nam
CEI Loadcell Việt Nam, Bijur Delimon Việt Nam, Heidennhain Encoder Việt Nam
Stucke Elektronik Việt Nam, LOVATO Việt Nam , Dresser Việt Nam
GE Việt Nam, Consolidated Việt Nam, Pisco Việt Nam, Refext Việt Nam
Mettler Việt Nam, NORGREN Valve Việt Nam , Yokogawa Việt Nam
Hach Việt Nam, Meinsberg Việt Nam, Softflow Việt Nam, Schmidt Việt Nam
Honsbere Việt Nam, Hedland Việt Nam, Hontzsch Việt Nam
NITTO DENKO Việt Nam, Laurence Scott Việt Nam, SUMITOMO DRIVE Việt Nam
FUJI Electric Việt Nam, PAKER Việt Nam, RKC Việt Nam.




