Hộp số trục vít Rossi
Rossi bắt đầu hoạt động tại Modena vào năm 1953 với định hướng chuyên về thiết kế và sản xuất hộp giảm tốc.
Qua nhiều thập kỷ, hãng mở rộng từ một doanh nghiệp cơ khí của Ý thành nhà sản xuất quốc tế về gearbox, gearmotor và electric motor.
Những sản phẩm này được thiết kế để truyền mô-men, thay đổi tốc độ quay và kết nối động cơ với cơ cấu làm việc trong máy móc công nghiệp.
Rossi Việt Nam cung cấp sản phẩm phù hợp với nhiều ngành
Như luyện kim, thép, xi măng, khai khoáng, xử lý nước, năng lượng, thực phẩm, hóa chất, nhựa – cao su, hàng hải và các dây chuyền vận chuyển vật liệu.
Điểm nổi bật của Rossi là danh mục truyền động rộng, từ hộp giảm tốc nhỏ cho máy sản xuất đến các hộp số công nghiệp tải nặng
Và hộp số hành tinh dành cho máy nghiền, băng tải, tời hay thiết bị công nghiệp nặng.
Danh mục hiện tại của Rossi được chia thành nhiều nhóm lớn gồm hộp số công nghiệp, động cơ giảm tốc, động cơ điện, truyền động servo, thiết bị điều khiển và hệ thống đo lường.
Các series đáng chú ý gồm G, GX, H, EP, EP King, EP Winch, EPS, RE, iFit, A, AS, E, SR, S, TX, dDrive, TM, L và P.
Các sản phẩm của Rossi cung cấp bao gồm:
Hộp số hành tinh Rossi
Hộp số hành tinh Rossi là dòng hộp giảm tốc công nghiệp được phát triển cho những hệ thống cần mô-men xoắn lớn, tỷ số truyền cao và kết cấu truyền động gọn.
Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực truyền động cơ khí
Rossi cung cấp nhiều cấu hình hộp số hành tinh phục vụ băng tải, máy nghiền, máy trộn, tời nâng, thiết bị quay, máy khai khoáng và các dây chuyền sản xuất tải nặng.
Trong quá trình hoạt động, nhiều bánh răng hành tinh đồng thời chia sẻ tải, nhờ đó lực tác động không tập trung hoàn toàn lên một cặp bánh răng như ở một số kiểu hộp giảm tốc truyền thống.
Cấu trúc này giúp hộp số hành tinh đạt được tỷ lệ mô-men trên kích thước rất cao.
Đây là lý do hộp số hành tinh Rossi thường xuất hiện ở các dây chuyền công nghiệp có không gian lắp đặt hạn chế nhưng tải truyền động lớn.
Hộp số trục vít Rossi
Vì sao nhiều máy vẫn sử dụng Hộp số trục vít Rossi?
Sự phát triển của hộp số bánh răng trụ và hộp số hành tinh không làm hộp số trục vít mất đi vai trò trong công nghiệp. Nguyên nhân nằm ở cách bố trí truyền động.
Một bộ Hộp số trục vít Rossi có thể đưa chuyển động từ motor sang một trục nằm vuông góc mà không cần bổ sung cụm bánh răng côn hoặc bộ truyền trung gian.
Đối với nhà chế tạo máy, việc này giúp đơn giản hóa phần cơ khí và giảm số lượng linh kiện cần lắp đặt.
Ví dụ, một băng tải nhỏ nằm sát khung máy không có đủ khoảng trống để đặt motor nối thẳng với tang chủ động.
Khi sử dụng hộp giảm tốc trục vít Rossi, motor có thể quay sang một bên, trong khi trục ra vẫn kết nối trực tiếp với cơ cấu băng tải.
Ở máy đóng gói hoặc thiết bị xử lý sản phẩm, ưu điểm này càng rõ. Nhà thiết kế có thể đưa toàn bộ motor và gearbox vào bên trong khung máy thay vì để cụm truyền động nhô ra ngoài.
Hộp số trục vít Rossi hoạt động dựa trên sự ăn khớp giữa trục vít và bánh vít, tạo ra quá trình giảm tốc độ quay đồng thời tăng mô-men tại trục đầu ra.
Rossi hiện phát triển nguyên lý truyền động này trên các dòng A Series, AS Series và SR Worm Servo, trong đó A và AS được sử dụng phổ biến cho các hệ thống truyền động công nghiệp.
Điểm đặc trưng của cơ cấu worm gear là trục đầu vào và trục đầu ra được bố trí vuông góc, nhờ đó vừa giảm tốc vừa thay đổi hướng truyền lực trong một cụm gearbox nhỏ gọn.
Rossi sử dụng kết cấu thân gang nguyên khối, cặp bánh vít được tối ưu hình học và nhiều giải pháp ổ đỡ nhằm duy trì khả năng truyền động ổn định trong thời gian dài.
Nguyên lý hoạt động chi tiết của Hộp số trục vít Rossi:
Quá trình truyền chuyển động bắt đầu từ trục đầu vào
Khi động cơ điện hoạt động, chuyển động quay được đưa vào trục vít của Hộp số trục vít Rossi. Trục vít có hình dạng gần giống một vít xoắn dài và quay ở tốc độ tương đối cao so với trục đầu ra.
Các đường ren trên trục vít liên tục tiếp xúc với răng của bánh vít nằm vuông góc với nó, tạo ra lực đẩy theo phương tiếp tuyến lên bánh vít.
Thay vì hai bánh răng quay song song với nhau, trục vít truyền chuyển động sang bánh vít ở góc gần 90°.
Nhờ cách bố trí này, motor có thể được đặt dọc theo thân máy trong khi trục ra của gearbox hướng sang một phương khác.
Đây là đặc điểm khiến Hộp số trục vít Rossi phù hợp với băng tải, máy đóng gói, thiết bị cấp liệu và các máy có không gian truyền động hạn chế.
Ở dòng AS Series, Rossi sử dụng biên dạng trục vít ZI involute kết hợp với biên dạng bánh vít tương ứng, nhằm tối ưu quá trình ăn khớp của cặp worm gear.
Hãng đồng thời sử dụng bánh vít bằng nickel bronze có hàm lượng phosphor được kiểm soát, hướng đến khả năng chịu tải, chống mài mòn và độ tin cậy cao hơn.
Trục vít kéo bánh vít quay với tốc độ thấp hơn
Khi trục vít quay một vòng, bánh vít chỉ dịch chuyển một số lượng răng nhất định tùy theo số đầu mối của trục vít và số răng của bánh vít.
Chính sự chênh lệch lớn này tạo ra tỷ số truyền của Hộp số trục vít Rossi.
Nếu tỷ số truyền tăng, tốc độ đầu ra sẽ giảm xuống nhiều hơn. Đồng thời, trong giới hạn hiệu suất và khả năng chịu tải của gearbox, mô-men ở đầu ra tăng lên để phù hợp với những thiết bị cần quay chậm nhưng cần lực lớn.
Do đó motor có thể quay với tốc độ hàng trăm hoặc hàng nghìn vòng mỗi phút, trong khi trục ra của Hộp số trục vít Rossi chỉ quay với vài chục vòng mỗi phút tùy cấu hình.
Rossi Online Catalog cho phép lựa chọn A Series trực tiếp theo tốc độ đầu vào, tỷ số truyền, tốc độ đầu ra, công suất đầu vào, mô-men đầu ra và service factor, cho thấy đây là các thông số liên hệ trực tiếp trong quá trình chọn bộ truyền.
Mô-men tăng lên tại trục đầu ra của Hộp số trục vít Rossi
Giảm tốc không phải mục tiêu duy nhất của gearbox. Khi tốc độ quay giảm, hệ thống có thể tạo ra mô-men lớn hơn tại trục đầu ra để kéo tải của máy.
Đây là lý do Hộp số trục vít Rossi thường được đặt giữa motor và cơ cấu làm việc.
Motor cung cấp công suất và tốc độ, còn gearbox biến đổi tốc độ đó thành mức RPM và mô-men phù hợp với băng tải, trục vít cấp liệu, bàn xoay, máy khuấy hoặc thiết bị xử lý sản phẩm.
Trong catalog A Series, Rossi yêu cầu lựa chọn gearbox dựa trên công suất đầu ra cần thiết, tốc độ đầu vào, tốc độ đầu ra và điều kiện vận hành, sau đó áp dụng service factor để xác định size phù hợp.
Hãng cũng yêu cầu tính đến hiệu suất gearbox khi xác định công suất cần thiết ở đầu vào.
Điều này rất quan trọng vì không thể chỉ lấy một motor có công suất đúng rồi ghép với bất kỳ hộp số nào có tỷ số truyền mong muốn.
Mô-men danh định của gearbox vẫn phải lớn hơn tải thực tế sau khi đã xét điều kiện vận hành.
Sự trượt giữa trục vít và bánh vít tạo nên đặc tính riêng
Khác với bộ truyền bánh răng trụ, nơi bề mặt răng có thành phần lăn tương đối lớn, quá trình làm việc giữa trục vít và bánh vít có chuyển động trượt đáng kể.
Khi trục vít quay, bề mặt ren trượt dọc theo mặt răng bánh vít. Sự trượt này giúp bộ truyền hoạt động êm và tạo được tỷ số truyền lớn trong một cấp, nhưng đồng thời cũng sinh ra ma sát và nhiệt.
Chính vì vậy, hiệu suất của Hộp số trục vít Rossi phụ thuộc đáng kể vào tỷ số truyền, tốc độ, tải, hình học cặp bánh vít – trục vít và điều kiện bôi trơn.
Rossi nhấn mạnh việc tối ưu cặp worm gear trên AS Series nhằm đạt worm efficiency cao hơn, đồng thời hướng đến tuổi thọ dài và mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn.
Điều này cũng giải thích tại sao cùng là Hộp số trục vít Rossi nhưng hai cấu hình có tỷ số truyền khác nhau không nhất thiết có hiệu suất giống nhau.
Dầu bôi trơn tham gia trực tiếp vào quá trình truyền động
Trong Hộp số trục vít Rossi, dầu không chỉ làm nhiệm vụ chống mài mòn mà còn giúp tạo màng bôi trơn giữa trục vít và bánh vít.
Vì hai bề mặt có chuyển động trượt, lớp dầu phải duy trì khả năng phân tách bề mặt kim loại trong điều kiện tải và nhiệt độ vận hành thực tế.
Dầu còn nhận nhiệt từ vùng ăn khớp và truyền nhiệt ra thân hộp. Chính thân gearbox sau đó đóng vai trò như một bề mặt tản nhiệt ra môi trường xung quanh.
Rossi thiết kế A Series và AS Series với không gian bên trong tương đối rộng giữa bộ bánh răng và thân hộp, hỗ trợ bố trí bộ truyền và quản lý điều kiện vận hành.
A Series còn có khả năng sử dụng forced ventilation – thông gió cưỡng bức trong các cấu hình phù hợp.
Vì vậy khi Hộp số trục vít Rossi nóng bất thường, không nên chỉ kiểm tra tải. Loại dầu, lượng dầu, tư thế lắp và khả năng tản nhiệt cũng cần được kiểm tra.
Ổ đỡ giữ trục vít đúng vị trí khi truyền tải
Trong quá trình hoạt động, lực phát sinh giữa trục vít và bánh vít không chỉ tạo mô-men mà còn tạo tải tác động lên trục.
Nếu trục dịch chuyển quá nhiều, vùng tiếp xúc giữa hai bề mặt răng có thể thay đổi và ảnh hưởng đến hiệu suất truyền động.
Rossi trang bị tapered roller bearings – ổ lăn côn trên trục vít của AS Series. Loại ổ này có khả năng hỗ trợ đồng thời tải hướng kính và tải dọc trục, phù hợp với đặc tính lực của bộ truyền worm gear.
Ổ đỡ cũng giữ độ đồng tâm giữa trục vít và bánh vít trong quá trình gearbox hoạt động. Đây là yếu tố quan trọng để duy trì độ êm, kiểm soát backlash và hạn chế tình trạng tải tập trung bất thường trên một phần bề mặt răng.
Do đó, nguyên lý hoạt động ổn định của Hộp số trục vít Rossi không chỉ phụ thuộc vào hai bánh răng mà còn phụ thuộc trực tiếp vào hệ thống bearing giữ chúng ở đúng vị trí.
Thân gang của Rossi duy trì độ chính xác khi gearbox chịu tải
Trong lúc truyền mô-men, cả trục vít, bánh vít và bearing đều tạo lực lên thân gearbox. Nếu housing bị biến dạng quá mức, vị trí tương đối của các trục sẽ thay đổi và quá trình ăn khớp không còn đúng như thiết kế.
Rossi sử dụng thân gang nguyên khối cứng vững và chính xác trên AS Series, đồng thời tích hợp mặt bích lắp motor vào housing.
A Series cũng được hãng mô tả với thân gang liền khối và khả năng truyền mô-men danh định cũng như mô-men cực đại cao.
Kết cấu này giúp gearbox duy trì khoảng cách tâm giữa trục vít và bánh vít khi tải thay đổi. Nhờ đó bộ truyền giữ được sự tiếp xúc tương đối ổn định giữa các mặt răng.
Đây là phần thường ít được chú ý nhưng có ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của Hộp số trục vít Rossi trong những dây chuyền chạy nhiều giờ mỗi ngày.
Động cơ giảm tốc Rossi
Điểm đáng quan tâm của Động cơ giảm tốc Rossi không chỉ là “giảm vòng tua”.
Khi chọn đúng cấu hình, một bộ gearmotor có thể giải quyết đồng thời bài toán tốc độ, mô-men, không gian lắp đặt, khả năng khởi động, hiệu suất và tuổi thọ của máy.
Một sai lầm khá phổ biến khi lựa chọn Động cơ giảm tốc Rossi là bắt đầu bằng câu hỏi: “Motor bao nhiêu kW?”.
Trong thực tế, cách làm hợp lý hơn là bắt đầu từ chính thiết bị cần truyền động.
Nếu đó là một băng tải, trước tiên phải biết tải trên băng, tốc độ băng, đường kính tang và điều kiện khởi động.
Nếu đó là máy khuấy, cần biết tốc độ cánh khuấy, độ nhớt sản phẩm và mô-men cần thiết.
Nếu là vít tải, lượng nguyên liệu, chiều dài vít và khả năng vật liệu đóng cứng lại cũng ảnh hưởng đến tải.
Từ tốc độ và mô-men cần thiết tại trục máy mới xác định được tỷ số truyền của hộp số, sau đó tính công suất động cơ phù hợp.
Chính phương pháp “từ tải đi ngược về motor” giúp Động cơ giảm tốc Rossi được lựa chọn sát với điều kiện vận hành thực tế hơn.
Một motor lớn đi cùng hộp số nhỏ chưa chắc là một bộ truyền động tốt.
Ngược lại, tăng kích thước cả motor lẫn gearbox quá mức sẽ làm tăng giá thành, trọng lượng và điện năng tiêu thụ mà không tạo ra lợi ích tương ứng.
Động cơ điện Rossi
Trong sản xuất công nghiệp, motor có thể phải chạy hàng nghìn giờ mỗi năm.
Việc lựa chọn động cơ điện Rossi vì thế không nên chỉ dừng ở thông số 0,75 kW, 5,5 kW hay 30 kW.
Tải thực tế, tốc độ, chế độ chạy liên tục, tần suất đóng ngắt và nhiệt độ môi trường đều ảnh hưởng tới khả năng vận hành của motor.
Rossi phát triển TX Series cho phạm vi ứng dụng tương đối rộng như công nghiệp tổng hợp, hóa chất, xây dựng, thực phẩm – đồ uống, hàng hải, kim loại, khai khoáng, đường, tái chế và xử lý nước.
Trong khi đó, S Series được chuyên môn hóa sâu hơn cho ngành thép, đặc biệt là roller table và conveyor roller table.
Chính sự phân chia này giúp người dùng chọn motor dựa trên loại chuyển động.
Một bơm hoặc băng tải thông thường có thể sử dụng TX Series, nhưng bàn con lăn trong dây chuyền cán thép cần một động cơ chịu được môi trường và chu kỳ vận hành khắc nghiệt hơn.
Các model được dùng phổ biến tại Rossi chính Hãng:
|
Dòng sản phẩm |
Model |
Ứng dụng cụ thể |
|---|---|---|
|
Hộp số hành tinh |
EP R 2EL 003A 40,4Y |
Băng tải vật liệu, máy khuấy, feeder, máy trộn, thiết bị xử lý thực phẩm cần tốc độ thấp |
|
Hộp số hành tinh |
EP R 2EL 004A 40,4Y |
Băng tải tải trung bình, vít tải, máy trộn, hệ thống xử lý vật liệu |
|
Hộp số hành tinh |
EP R 2EL 006A 40,4Y |
Băng tải tải nặng hơn, máy khuấy công nghiệp, thiết bị cấp liệu, hệ thống xử lý nước |
|
Hộp số hành tinh |
EP R 2EL 007A 40,4Y |
Conveyor công nghiệp, thiết bị khai khoáng phụ trợ, thickener, cơ cấu truyền động mô-men cao |
|
Hộp số trục vít |
A R V 63 25 |
Băng tải chai/hộp, máy đóng gói, bàn xoay, bộ cấp liệu nhỏ |
|
Hộp số trục vít |
A R V 64 25 |
Conveyor sản xuất, máy thực phẩm, vít tải nhỏ, máy định lượng |
|
Hộp số trục vít |
A R V 80 25 |
Băng tải tải trung bình, máy khuấy nhỏ, máy trộn, hệ thống xử lý vật liệu |
|
Động cơ giảm tốc trục vít |
A MR V 125 50 |
Máy khuấy, băng tải chậm, vít tải, máy chế biến |
|
Động cơ giảm tốc trục vít |
A MR V 126 50 |
Conveyor tải lớn hơn, máy trộn, thiết bị xử lý bùn |
|
Động cơ giảm tốc trục vít |
A MR IV 100 50 |
Băng tải, máy cấp liệu, máy xử lý thực phẩm |
|
Động cơ giảm tốc |
AS MR V 535 47 |
Băng tải đóng gói, băng tải thực phẩm, bàn xoay, feeder |
|
Động cơ giảm tốc |
AS MR V 535 47 |
Băng tải đóng gói, băng tải thực phẩm, bàn xoay, feeder |
|
Động cơ giảm tốc |
AS MR V 742 47 |
Conveyor tải trung bình, máy trộn nhỏ, vít tải |
|
Động cơ giảm tốc |
AS MR V 742 47 |
Conveyor tốc độ rất thấp, bàn quay, cơ cấu cấp liệu cần mô-men cao hơn |
Thông tin liên hệ đặt hàng Hộp số trục vít Rossi:
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ HOÀNG THIÊN PHÁT
Địa chỉ: 331/70/36J Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam
Liên hệ: Hương Anh (0902.814.977)
Skype: sale5-0902.814.977
Mail: sales5@hoangthienphat.com
Website: https://dailyphanphoivietnam.com/
Website: https://dailyphanphoihtp.com/
Ngoài ra Hoàng Thiên Phát còn cung cấp một số sản phẩm:
IFM Việt Nam, ARI Việt Nam, Aris Viet Nam, Enerdis Việt Nam, IFM Việt Nam
BEI Encoder Việt Nam, EIKO SOKKI Việt Nam, ElectroCraft Việt Nam, Motovario Việt Nam
Pepperl Fuchs Việt Nam, Itelcond Capacitor Việt Nam, Detcon Việt Nam
Oldhamgas Việt Nam, Gmiuk Việt Nam, KSR Kubler Việt Nam, Harowe Việt Nam
CEI Loadcell Việt Nam, Bijur Delimon Việt Nam, Heidennhain Encoder Việt Nam
Stucke Elektronik Việt Nam, LOVATO Việt Nam , Dresser Việt Nam
GE Việt Nam, Consolidated Việt Nam, Pisco Việt Nam, Refext Việt Nam
Mettler Việt Nam, NORGREN Valve Việt Nam , Yokogawa Việt Nam
Hach Việt Nam, Meinsberg Việt Nam, Softflow Việt Nam, Schmidt Việt Nam
Honsbere Việt Nam, Hedland Việt Nam, Hontzsch Việt Nam
NITTO DENKO Việt Nam, Laurence Scott Việt Nam, SUMITOMO DRIVE Việt Nam
FUJI Electric Việt Nam, PAKER Việt Nam, RKC Việt Nam.




